bigouden

Học thuật
Thân thiện
bigouden

Une femme bretonne porte un bigouden lors d'une fête traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bigouden: Một loại truyền thống cao đặc trưng, thường được làm từ ren hoặc vải trắng, gắn liền với trang phục dân tộc của phụ nữ vùng Bigouden ở Bretagne, Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La femme portait un bigouden élaboré. (Người phụ nữ đội một chiếc Bigouden rất tinh xảo.)
    • Le bigouden est un symbole fort de la culture bretonne. (Chiếc Bigoudenmột biểu tượng mạnh mẽ của văn hóa Breton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để chỉ chiếc truyền thống. Trong bối cảnh văn hóa hoặc nhân chủng học, có thể tượng trưng cho bản sắc, truyền thống của vùng Bretagne.
    • L'exposition présente l'histoire du bigouden. (Triển lãm trình bày lịch sử của chiếc Bigouden.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigoudène (danh từ giống cái): Chỉ người phụ nữ đến từ vùng Bigouden hoặc người phụ nữ mặc trang phục truyền thống đội Bigouden.
    • Les Bigoudènes célèbrent la fête locale. (Những người phụ nữ Bigouden đang tổ chức lễ hội địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Coiffe bigoudène: đội đầu Bigouden (cách gọi mô tả chính xác hơn).
  • Coiffe bretonne: đội đầu Breton (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều kiểu khác của vùng Bretagne).
Lưu ý
  • "Bigouden" viết hoa khi đề cập trực tiếp đến tên vùng (Pays Bigouden) hoặc như một phần của tên gọi chính thức. Khi chỉ chiếc , thường được viết thường.
  • Đâymột từ rất cụ thể, gắn liền với văn hóa địacủa Pháp, nên ít khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường bên ngoài các chủ đề về truyền thống, dân tộc học hoặc du lịch Bretagne.
bigouden

Une femme bretonne porte un bigouden lors d'une fête traditionnelle.

danh từ giống đực
  1. biguđen