bihar

bihar

Bihar is known for its ancient temples and vibrant festivals.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bang Bihar: Một bang nằmphía đông bắc của Ấn Độ, nổi tiếng với lịch sử lâu đời nền văn hóa phong phú. Đây một trong những bang đông dân nhất của Ấn Độ, với thủ phủ Patna. Bihar vai trò quan trọng trong lịch sử Ấn Độ, từng trung tâm của các đế chế lớn như Maurya Gupta.

dụ sử dụng
  • (Bang Bihar nổi tiếng với các trường đại học cổ đại như Nalanda.)
  • (Dân số của bang Bihar hơn 100 triệu người.)
  • (Nhiều người từ bang Bihar di cư đến các bang khác để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bihar" trong ngữ cảnh chính trị: Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế, giáo dục chính trị Ấn Độ.

    • Bihar has made significant progress in reducing poverty in recent years. (Bang Bihar đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc giảm nghèo trong những năm gần đây.)
  • "Bihar" trong văn hóa: Liên quan đến các lễ hội, ẩm thực truyền thống đặc trưng của vùng.

    • Chhath Puja is a major festival celebrated in Bihar. (Lễ hội Chhath một lễ hội lớn được tổ chức ở bang Bihar.)
Biến thể từ gần giống
  • Bihari (Danh từ/Tính từ): Người hoặc thuộc về bang Bihar.

    • Bihari cuisine is known for its use of spices. (Ẩm thực Bihari nổi tiếng với việc sử dụng gia vị.)
  • Bihar (địa danh): Cũng có thể tên của một số địa điểm khác trên thế giới, nhưng hiếm gặp.

Từ đồng nghĩa
  • Bang phía đông bắc Ấn Độ: Một cách mô tả vị trí địa của Bihar.
  • Vùng đất lịch sử: Nhấn mạnh vào di sản văn hóa lịch sử của khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Bihar")

Thành ngữ liên quan
  • "From Bihar to Bengal": Một cụm từ không chính thức dùng để chỉ sự di chuyển hoặc so sánh giữa hai vùng đất lịch sử của Ấn Độ.

Từ gần giống

Từ chứa "bihar"