bihari
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Bihar: "bihari" chỉ ngôn ngữ thuộc hệ Ấn-Aryan, được nói chủ yếu ở bang Bihar (Ấn Độ), cũng như một số cộng đồng ở Pakistan và Bangladesh. Ngôn ngữ này bao gồm các phương ngữ như Maithili, Bhojpuri, và Magahi.
- Người dân Bihar: Trong một số ngữ cảnh, "bihari" cũng có thể dùng để chỉ người dân đến từ vùng Bihar.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bihari is widely spoken in the northern parts of India. (Ngôn ngữ Bihar được nói rộng rãi ở các vùng phía bắc của Ấn Độ.)
- Many people in rural Bangladesh still speak Bihari. (Nhiều người ở vùng nông thôn Bangladesh vẫn nói tiếng Bihar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bihari language family": nhóm ngôn ngữ Bihar, bao gồm các phương ngữ chính.
- The Bihari language family includes Bhojpuri and Maithili. (Nhóm ngôn ngữ Bihar bao gồm tiếng Bhojpuri và Maithili.)
"Bihari diaspora": cộng đồng người Bihar sống ở nước ngoài.
- The Bihari diaspora has preserved its linguistic traditions in Fiji and Mauritius. (Cộng đồng người Bihar hải ngoại đã bảo tồn truyền thống ngôn ngữ của họ ở Fiji và Mauritius.)
Biến thể và từ gần giống
Bihari (adj): thuộc về Bihar hoặc ngôn ngữ Bihar.
- Bihari cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Bihar nổi tiếng với hương vị cay nồng.)
Bihari-speaking (adj): nói tiếng Bihar.
- The Bihari-speaking population is concentrated in the northern regions. (Dân số nói tiếng Bihar tập trung ở các vùng phía bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Maithili: một phương ngữ chính của ngôn ngữ Bihar.
- Bhojpuri: một phương ngữ phổ biến khác trong nhóm Bihar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bihari" vì đây là danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "bihari".