bilabiate

/bai'leibiit/
Học thuật
Thân thiện
bilabiate

The snapdragon's bilabiate corolla attracts a bee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Hai môi: Dùng để mô tả cấu trúc của hoa, đặc biệt tràng hoa (corolla), hình dạng giống như hai môi. Các cánh hoa hợp lại chia thành hai phần rõ rệt, một phần trên một phần dưới, giống như đôi môi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bilabiate corolla of the orchid is highly specialized for pollination by specific insects. (Tràng hoa hai môi của loài lan được chuyên hóa cao để thụ phấn nhờ các loài côn trùng đặc thù.)
    • Snapdragons and many members of the mint family have bilabiate flowers. (Hoa mõm sói nhiều loài thuộc họ Hoa môi những bông hoa hai môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bilabiate" một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong thực vật học phân loại học. thường được dùng trong các mô tả khoa học, sách hướng dẫn về thực vật hoặc các bài viết học thuật để chỉ đặc điểm hình thái của hoa.
Biến thể từ gần giống
  • Labiate (adj): (thực vật học) thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), hoặc cấu trúc giống môi. "Bilabiate" một dạng cụ thể hơn của "labiate".
  • Two-lipped (adj): (thông thường hơn) Hai môi. Đây cách diễn đạt bằng tiếng Anh thông thường cho thuật ngữ "bilabiate".
Từ đồng nghĩa
  • Two-lipped: Hai môi (từ đồng nghĩa không chuyên môn).
bilabiate

The snapdragon's bilabiate corolla attracts a bee.

tính từ
  1. (thực vật học) hai môi (hoa)

Từ tương tự

Từ gần giống