bilboquet

danh từ giống đực
  1. trò chơi xỏ cầu
  2. con lật đật (đồ chơi của trẻ con)
  3. ấn phẩm lặt vặt (như danh thiếp, giấy báo hỉ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bilboquet"

bilboquet
Un enfant joue au bilboquet dans le jardin.