bilboquet

Học thuật
Thân thiện
bilboquet

Un enfant joue au bilboquet dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trò chơi xỏ cầu: Một trò chơi thủ công truyền thống, thường bao gồm một quả cầu nhỏ gắn với một sợi dây một cây gậy đầu nhọn hoặc một cái cốc. Người chơi phải hất quả cầu lên cố gắng xỏ vào đầu nhọn hoặc bắt vào cốc.
    • Con lật đật (đồ chơi của trẻ con): Một loại đồ chơi hình dáng tròn, đáy nặng, khi bị đẩy nghiêng sẽ tự trở về vị trí thẳng đứng.
    • Ấn phẩm lặt vặt: Dùng để chỉ những ấn phẩm nhỏ, không quan trọng hoặc tính chất tạm thời, chẳng hạn như danh thiếp, giấy báo hỉ, tờ rơi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a reçu un bilboquet pour son anniversaire. (Cậu ấy nhận được một trò chơi xỏ cầu cho ngày sinh nhật của mình.)
    • Le bébé adore son nouveau bilboquet qui ne tombe jamais. (Em bé rất thích con lật đật mới của mình, thứ không bao giờ đổ.)
    • Ces cartes de visite ne sont que des bilboquets. (Những tấm danh thiếp này chỉnhững ấn phẩm lặt vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être habile au bilboquet": Giỏi chơi trò xỏ cầu.

    • Mon grand-père est encore très habile au bilboquet. (Ông tôi vẫn còn rất giỏi chơi trò xỏ cầu.)
  • "Une collection de bilboquets": Một bộ sưu tập các ấn phẩm nhỏ lặt vặt.

    • Il garde toutes ces publicités, c'est sa collection de bilboquets. (Anh ấy giữ tất cả những tờ quảng cáo này, đóbộ sưu tập ấn phẩm lặt vặt của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Billeboquet: Một biến thể cách viết của "bilboquet".
  • Culbuto: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ "con lật đật".
  • Jeu d'adresse: Cụm từ chỉ chung các "trò chơi khéo léo", trong đó .
Từ đồng nghĩa
  • Pour le jouet (con lật đật): Culbuto, poussah.
  • Pour l'imprimé (ấn phẩm): Imprimé de peu de valeur, babiole (vật tầm thường).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du bilboquet!": Thành ngữ dùng để chỉ một thứ đó không nghiêm túc, tầm thường hoặc vô giá trị.
    • Ne te fâche pas pour ça, c'est du bilboquet! (Đừng tức giận chuyện đó, chẳng đáng đâu!)
bilboquet

Un enfant joue au bilboquet dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. trò chơi xỏ cầu
  2. con lật đật (đồ chơi của trẻ con)
  3. ấn phẩm lặt vặt (như danh thiếp, giấy báo hỉ...)

Từ có nhắc đến "bilboquet"