bile-duct
/'baildʌkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống mật: Một ống nhỏ trong cơ thể, có chức năng dẫn mật từ gan hoặc túi mật xuống ruột non để hỗ trợ tiêu hóa chất béo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor found a small stone blocking the bile-duct. (Bác sĩ phát hiện một viên sỏi nhỏ đang làm tắc ống mật.)
- Inflammation of the bile-duct can cause serious health problems. (Viêm ống mật có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
- The scan clearly shows the path of the bile-duct. (Hình ảnh chụp chiếu cho thấy rõ đường đi của ống mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bile-duct obstruction": sự tắc nghẽn ống mật.
- Jaundice is often a symptom of bile-duct obstruction. (Vàng da thường là triệu chứng của sự tắc nghẽn ống mật.)
"bile-duct cancer": ung thư ống mật.
- Early detection of bile-duct cancer is challenging. (Việc phát hiện sớm ung thư ống mật rất khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Biliary duct (n): ống dẫn mật (từ đồng nghĩa chuyên môn).
- Common bile duct (n): ống mật chủ (một phần cụ thể của hệ thống ống mật).
- Hepatic duct (n): ống gan (ống dẫn mật từ gan).
Từ đồng nghĩa
- Biliary tract: đường mật (chỉ chung hệ thống các ống dẫn mật).
danh từ
- ống mật