bilgewater
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước đáy tàu: "Bilgewater" chỉ nước bẩn, ô nhiễm tích tụ ở đáy tàu thủy, thường lẫn dầu, mỡ và các chất thải khác.
- Lời nói hoặc văn chương vô nghĩa, khoa trương: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "bilgewater" dùng để chỉ những lời nói hoặc bài viết rỗng tuếch, giả tạo, thiếu giá trị thực chất.
Ví dụ sử dụng
Nước đáy tàu:
- The crew had to pump the bilgewater out of the ship to prevent sinking. (Thủy thủ đoàn phải bơm nước đáy tàu ra ngoài để tránh tàu bị chìm.)
Lời nói vô nghĩa:
- His speech was nothing but bilgewater, full of fancy words but no real ideas. (Bài phát biểu của anh ta chẳng qua chỉ là lời nói vô nghĩa, toàn từ ngữ hoa mỹ nhưng không có ý tưởng thực chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bilgewater" như một phép ẩn dụ: Thường được dùng trong văn học hoặc phê bình để chỉ sự giả tạo, khoa trương.
- The novel was dismissed by critics as pure bilgewater. (Cuốn tiểu thuyết bị các nhà phê bình bác bỏ như một thứ rác rưởi vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bilge (n): Đáy tàu; cũng có nghĩa ẩn dụ là điều vô nghĩa.
- The bilge of the ship was full of waste. (Đáy tàu đầy chất thải.)
Từ đồng nghĩa
- Nonsense: vô nghĩa, nhảm nhí.
- Drivel: lời nói ngớ ngẩn, vô ích.
- Rubbish: rác rưởi, điều vô giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "bilgewater", nhưng có thể dùng với động từ "talk" hoặc "write":
- Talk bilgewater: nói những điều vô nghĩa.
- Stop talking bilgewater and get to the point! (Đừng nói nhảm nữa, hãy đi vào trọng tâm!)
Thành ngữ liên quan
- "Full of bilgewater": đầy rẫy những điều vô nghĩa.
- That article is full of bilgewater, not a single fact in it. (Bài báo đó đầy rẫy những điều vô nghĩa, chẳng có một sự thật nào trong đó.)