blackwater

blackwater

A veterinarian examines a dog with blackwater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tiểu huyết cầu tố (ở người động vật): "blackwater" một căn bệnh, thường gặpngười hoặc động vật, đặc trưng bởi nước tiểu sẫm màu (màu đen hoặc nâu đỏ) do sự phân hủy nhanh chóng của các tế bào hồng cầu trong máu.
    • Nước thải, nước đen (trong môi trường): Trong ngữ cảnh sinh thái hoặc quản lý nước, "blackwater" còn chỉ loại nước thải từ nhà vệ sinh, chứa phân nước tiểu, khác với "greywater" (nước xám từ bồn rửa, tắm).
dụ sử dụng
  • Bệnh tiểu huyết cầu tố:

    • The patient was diagnosed with blackwater after showing signs of dark urine and fever. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tiểu huyết cầu tố sau khi dấu hiệu nước tiểu sẫm màu sốt.)
    • Blackwater is a serious complication of malaria in some regions. (Bệnh tiểu huyết cầu tố một biến chứng nghiêm trọng của sốt rétmột số vùng.)
  • Nước thải:

    • The treatment plant separates blackwater from greywater for better sanitation. (Nhà máy xử lý tách nước thải đen khỏi nước xám để cải thiện vệ sinh.)
    • Improper disposal of blackwater can contaminate groundwater sources. (Việc xả thải nước đen không đúng cách có thể làm ô nhiễm nguồn nước ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blackwater fever": Sốt tiểu huyết cầu tố, một thuật ngữ y học cụ thể chỉ bệnh này.

    • Blackwater fever is often associated with severe cases of falciparum malaria. (Sốt tiểu huyết cầu tố thường liên quan đến các ca sốt rét ác tính do ký sinh trùng falciparum.)
  • "Blackwater treatment": Xử lý nước thải đen, một quy trình kỹ thuật trong xử lý nước.

    • Advanced blackwater treatment systems use anaerobic digestion to produce biogas. (Hệ thống xử lý nước thải đen tiên tiến sử dụng quá trình phân hủy kỵ khí để sản xuất khí sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackwater fever (danh từ ghép): sốt tiểu huyết cầu tố, một dạng cụ thể của bệnh.
  • Blackwater disease (danh từ ghép): bệnh tiểu huyết cầu tố (đồng nghĩa với blackwater).
Từ đồng nghĩa
  • Hemoglobinuria (danh từ): tiểu huyết cầu tố, thuật ngữ y học chỉ tình trạng huyết cầu tố trong nước tiểu.
  • Dark urine disease (danh từ ghép): bệnh nước tiểu sẫm màu (mô tả không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "blackwater" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "To be in blackwater": (không phổ biến) có thể hiểu đangtrong tình trạng nước thải đen hoặc đang mắc bệnh, nhưng không phải thành ngữ chuẩn.