bilingue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Bằng) hai thứ tiếng, song ngữ: Mô tả một đối tượng (người, tài liệu, tổ chức, vùng) có liên quan đến hoặc sử dụng hai ngôn ngữ một cách thông thạo hoặc chính thức.
- Nói hai thứ tiếng: Dùng để chỉ một cá nhân có khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce dictionnaire est bilingue. (Cuốn từ điển này là từ điển song ngữ.)
- Elle est parfaitement bilingue en français et en anglais. (Cô ấy hoàn toàn thông thạo song ngữ tiếng Pháp và tiếng Anh.)
- Le Canada est un pays bilingue. (Canada là một quốc gia song ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éducation bilingue": Giáo dục song ngữ, một hệ thống giảng dạy sử dụng hai ngôn ngữ.
- Ils ont choisi une école proposant une éducation bilingue. (Họ đã chọn một ngôi trường cung cấp giáo dục song ngữ.)
- "Édition bilingue": Ấn bản song ngữ (thường dùng cho sách, văn bản có hai ngôn ngữ đặt cạnh nhau).
- J'ai acheté une édition bilingue des poèmes de Rilke. (Tôi đã mua một ấn bản song ngữ các bài thơ của Rilke.)
Biến thể và từ gần giống
- Bilinguisme (danh từ): Chủ nghĩa song ngữ, tình trạng song ngữ.
- Le bilinguisme est un atout précieux. (Khả năng song ngữ là một lợi thế quý giá.)
- Bilingüe (tính từ): Cách viết trong tiếng Tây Ban Nha, có cùng nghĩa.
- Plurilingue / Multilingue (tính từ): Đa ngữ (liên quan đến nhiều hơn hai ngôn ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Diglossique (tính từ): Song ngữ, nhưng thường dùng trong ngôn ngữ học để chỉ tình huống hai phương ngữ/biến thể ngôn ngữ được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau trong cùng một cộng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bilingue")
tính từ
- (bằng) hai thứ tiếng, song ngữ
- Dictionnaire bilinguetừ điển song ngữ
- nói hai thứ tiếng
- Nation bilinguenước nói hai thứ tiếng