bilingue

tính từ
  1. (bằng) hai thứ tiếng, song ngữ
    • Dictionnaire bilingue
      từ điển song ngữ
  2. nói hai thứ tiếng
    • Nation bilingue
      nước nói hai thứ tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bilingue"

bilingue
L'enfant bilingue lit un livre dans deux langues.