bilinguisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nói hai thứ tiếng: Tình trạng hoặc khả năng của một cá nhân hoặc một cộng đồng sử dụng thông thạo hai ngôn ngữ một cách thường xuyên.
- Tính song ngữ: Đặc điểm của một môi trường, hệ thống giáo dục hoặc tài liệu sử dụng đồng thời hai ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bilinguisme est courant dans ce pays frontalier. (Sự nói hai thứ tiếng là phổ biến ở đất nước biên giới này.)
- Le bilinguisme officiel du Canada reconnaît l'anglais et le français. (Tính song ngữ chính thức của Canada công nhận tiếng Anh và tiếng Pháp.)
- L'école promeut le bilinguisme dès le plus jeune âge. (Ngôi trường khuyến khích việc nói hai thứ tiếng ngay từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bilinguisme précoce": Tính song ngữ sớm (học hai ngôn ngữ từ nhỏ).
- Le bilinguisme précoce peut influencer le développement cognitif. (Tính song ngữ sớm có thể ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức.)
"Bilinguisme institutionnel": Tính song ngữ thể chế (sử dụng hai ngôn ngữ trong các cơ quan nhà nước).
- Le bilinguisme institutionnel garantit l'accès aux services dans les deux langues. (Tính song ngữ thể chế đảm bảo việc tiếp cận các dịch vụ bằng cả hai ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Bilingue (tính từ): song ngữ, nói được hai thứ tiếng.
- Elle est parfaitement bilingue en français et en espagnol. (Cô ấy hoàn toàn song ngữ tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.)
Plurilinguisme (danh từ giống đực): sự đa ngữ (sử dụng nhiều hơn hai ngôn ngữ).
- Le plurilinguisme est une richesse culturelle. (Sự đa ngữ là một sự giàu có về văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Diglossie (danh từ giống cái): tình trạng song ngữ, nhưng thường chỉ việc sử dụng hai phương ngữ hoặc hai dạng ngôn ngữ khác nhau trong những ngữ cảnh xã hội khác nhau.
Các cụm từ liên quan
Éducation bilingue: Giáo dục song ngữ.
- Ils ont choisi une éducation bilingue pour leurs enfants. (Họ đã chọn giáo dục song ngữ cho con cái của mình.)
Politique de bilinguisme: Chính sách song ngữ.
- La politique de bilinguisme vise à protéger les langues minoritaires. (Chính sách song ngữ nhằm bảo vệ các ngôn ngữ thiểu số.)
Thành ngữ liên quan
- Être au cœur du bilinguisme: Ở vào vị trí trung tâm của vấn đề song ngữ.
- Cette région est au cœur du bilinguisme national. (Khu vực này ở vào vị trí trung tâm của vấn đề song ngữ quốc gia.)
danh từ giống đực
- sự nói hai thứ tiếng