bilinéaire

Học thuật
Thân thiện
bilinéaire

Une fonction bilinéaire est représentée par un diagramme avec deux vecteurs d'entrée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Song tuyến: Mô tả một hàm số hoặc một dạng (form) tính chất tuyến tính theo từng biến số một khi các biến số còn lại được cố định. Nghĩa là, nếu bạn cố định tất cả các biến trừ một biến, thì hàm số đómột hàm tuyến tính của biến còn lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le produit scalaire est une forme bilinéaire. (Tích vô hướngmột dạng song tuyến.)
    • Cette application est bilinéaire par rapport à ses deux arguments. (Ánh xạ nàysong tuyến tính đối với hai đối số của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forme bilinéaire": Dạng song tuyến. Đâymột khái niệm cơ bản trong đại số tuyến tính, chỉ một ánh xạ từ tích của hai không gian vectơ vào trường vô hướng, tuyến tính theo từng thành phần.
    • L'étude des formes bilinéaires symétriques est importante en géométrie. (Việc nghiên cứu các dạng song tuyến đối xứng rất quan trọng trong hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilinéarité (danh từ giống cái): Tính song tuyến.
    • La bilinéarité de l'application est facile à vérifier. (Tính song tuyến của ánh xạ rất dễ kiểm chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ toán học chuyên môn này. Có thể diễn giải là (tuyến tính theo từng biến số riêng biệt).
bilinéaire

Une fonction bilinéaire est représentée par un diagramme avec deux vecteurs d'entrée.

tính từ
  1. (toán học) ( tính) song tuyến

Từ gần giống