biliously
/'biljəsli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hay gắt, bẳn tính, dễ cáu: "biliously" mô tả cách hành động hoặc nói năng với thái độ khó chịu, cáu kỉnh, thường do cảm giác không khỏe hoặc tâm trạng xấu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He replied biliously to the simple question. (Anh ấy trả lời câu hỏi đơn giản một cách rất gắt gỏng.)
- The manager glared biliously at the late employee. (Người quản lý nhìn chằm chằm vào nhân viên đi muộn với vẻ dễ cáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả phong cách hoặc giọng điệu: Thường dùng trong văn viết mô tả để nhấn mạnh sự khó chịu, chua ngoa.
- The critic wrote biliously about the new film. (Nhà phê bình viết về bộ phim mới một cách đầy vẻ gắt gỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bilious (tính từ): hay gắt, bẳn tính, dễ cáu; cũng có thể liên quan đến mật hoặc cảm giác buồn nôn.
- She was in a bilious mood all morning. (Cô ấy có tâm trạng dễ cáu cả buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Irritably: một cách cáu kỉnh, dễ tức giận.
- Peevishly: một cách hay hờn dỗi, cáu bẳn.
- Cantankerously: một cách gắt gỏng, khó tính.
phó từ
- hay gắt, bẳn tính, dễ cáu