biliously

/'biljəsli/
Học thuật
Thân thiện
biliously

He answered the question biliously, with a sharp tone.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hay gắt, bẳn tính, dễ cáu: "biliously" mô tả cách hành động hoặc nói năng với thái độ khó chịu, cáu kỉnh, thường do cảm giác không khỏe hoặc tâm trạng xấu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He replied biliously to the simple question. (Anh ấy trả lời câu hỏi đơn giản một cách rất gắt gỏng.)
    • The manager glared biliously at the late employee. (Người quản lý nhìn chằm chằm vào nhân viên đi muộn với vẻ dễ cáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả phong cách hoặc giọng điệu: Thường dùng trong văn viết mô tả để nhấn mạnh sự khó chịu, chua ngoa.
    • The critic wrote biliously about the new film. (Nhà phê bình viết về bộ phim mới một cách đầy vẻ gắt gỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilious (tính từ): hay gắt, bẳn tính, dễ cáu; cũng có thể liên quan đến mật hoặc cảm giác buồn nôn.
    • She was in a bilious mood all morning. ( ấy tâm trạng dễ cáu cả buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritably: một cách cáu kỉnh, dễ tức giận.
  • Peevishly: một cách hay hờn dỗi, cáu bẳn.
  • Cantankerously: một cách gắt gỏng, khó tính.
biliously

He answered the question biliously, with a sharp tone.

phó từ
  1. hay gắt, bẳn tính, dễ cáu