bilirubin

bilirubin

A doctor examines a chart showing bilirubin levels in a patient's blood test.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bilirubin một sắc tố màu vàng cam trong mật, được hình thành như một sản phẩm phân hủy của hemoglobin (huyết sắc tố). Khi nồng độ bilirubin trong máu tăng cao, gây ra màu vàng ở da mắt, một triệu chứng đặc trưng của bệnh vàng da.
dụ sử dụng
  • (Gan xử lý bilirubin bài tiết qua mật.)
  • (Nồng độ bilirubin caotrẻ sơ sinh có thể dẫn đến vàng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unconjugated bilirubin": bilirubin chưa liên hợp, dạng không tan trong nước, thường xuất hiện trong máu trước khi được gan xử lý.

    • Unconjugated bilirubin is toxic to brain cells if levels are too high. (Bilirubin chưa liên hợp gây độc cho tế bào não nếu nồng độ quá cao.)
  • "Conjugated bilirubin": bilirubin đã liên hợp, dạng tan trong nước, được gan xử lý bài tiết vào mật.

    • Conjugated bilirubin is measured to assess liver function. (Bilirubin đã liên hợp được đo để đánh giá chức năng gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilirubinemia (danh từ): tình trạng bilirubin trong máu, thường dùng để chỉ tăng bilirubin máu.

    • Neonatal bilirubinemia is common in premature infants. (Tăng bilirubin máutrẻ sơ sinh phổ biếntrẻ sinh non.)
  • Bilirubinuria (danh từ): sự hiện diện của bilirubin trong nước tiểu, dấu hiệu của bệnh gan hoặc tắc mật.

    • Bilirubinuria can indicate obstructive jaundice. (Bilirubin niệu có thể chỉ ra vàng da tắc mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắc tố mật: một thuật ngữ chung chỉ các sắc tố trong mật, bao gồm bilirubin.
  • Chất chuyển hóa của hemoglobin: mô tả nguồn gốc sinh hóa của bilirubin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với "bilirubin" do đây thuật ngữ y khoa chuyên biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "bilirubin" do tính chuyên môn cao.)

Từ gần giống