blue-ribbon

Adjective
  1. được chọn những phẩm chất, tài năng... đặc biệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "blue-ribbon"

blue-ribbon
The blue-ribbon pie won first prize at the county fair.