blue-ribbon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chọn vì có những phẩm chất, tài năng... đặc biệt: Dùng để mô tả một người, nhóm người hoặc thứ gì đó được lựa chọn kỹ càng vì có chất lượng xuất sắc, ưu tú, hoặc đại diện cho cấp độ cao nhất.
- Hạng nhất, ưu tú: Chỉ sự vượt trội, đạt tiêu chuẩn cao nhất trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government appointed a blue-ribbon panel of experts to investigate the issue. (Chính phủ đã bổ nhiệm một hội đồng chuyên gia ưu tú để điều tra vấn đề.)
- This is a blue-ribbon school known for its academic excellence. (Đây là một ngôi trường hàng đầu được biết đến vì thành tích học thuật xuất sắc.)
- She won the blue-ribbon award for her scientific research. (Cô ấy đã giành giải thưởng cao quý cho nghiên cứu khoa học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blue-ribbon committee/panel/jury": Ủy ban/Hội đồng/Bồi thẩm đoàn ưu tú, gồm những thành viên được lựa chọn đặc biệt vì chuyên môn hoặc uy tín cao.
- A blue-ribbon jury was assembled for the high-profile trial. (Một bồi thẩm đoàn ưu tú đã được tập hợp cho phiên tòa được quan tâm rộng rãi.)
"blue-ribbon event/competition": Sự kiện/Cuộc thi hàng đầu, thu hút những người tham gia hoặc đối thủ cạnh tranh tốt nhất.
- The tournament is a blue-ribbon event for young chess players. (Giải đấu là một sự kiện hàng đầu cho các kỳ thủ trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue ribbon (danh từ): Ruy băng xanh, thường là biểu tượng cho chiến thắng hoặc địa vị cao nhất (như giải nhất trong hội chợ).
- Her pie won the blue ribbon at the county fair. (Chiếc bánh của cô ấy đã giành được ruy băng xanh tại hội chợ quận.)
Từ đồng nghĩa
- Select: được tuyển chọn, ưu tú.
- Elite: tinh hoa, ưu tú.
- Premier: hàng đầu, ưu tú.
- Top-tier: cấp độ cao nhất.
Thành ngữ liên quan
- "Blue-ribbon baby" (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ một đứa trẻ xuất sắc, hoàn hảo.
- Their son is a real blue-ribbon student. (Con trai họ thực sự là một học sinh xuất sắc.)
Adjective
- được chọn vì có những phẩm chất, tài năng... đặc biệt