bilker

/'bilkə/
Học thuật
Thân thiện
bilker

A man is known as a bilker for skipping out on his restaurant bill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lừa đảo: Một người hành vi lừa gạt người khác để chiếm đoạt tiền bạc hoặc lợi ích một cách bất chính.
    • Người trốn nợ: Một người cố tình tránh việc trả tiền hoặc thanh toán một khoản nợ họ có nghĩa vụ phải trả.
    • Người đi xe quịt: Một người sử dụng dịch vụ giao thông công cộng (như taxi, xe buýt) cố tình không trả tiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are looking for the bilker who scammed elderly people out of their savings. (Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ lừa đảo đã lừa tiền tiết kiệm của những người cao tuổi.)
    • He was labeled a bilker after he left the restaurant without paying the bill. (Anh ta bị gọi là kẻ trốn nợ sau khi rời nhà hàng không thanh toán hóa đơn.)
    • The taxi driver reported a bilker who ran away without paying the fare. (Tài xế taxi báo cáo một người đi xe quịt đã bỏ chạy không trả tiền cước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A notorious bilker": Một kẻ lừa đảo (hoặc trốn nợ) khét tiếng.

    • That man is a notorious bilker, known to all the shopkeepers in the market. (Người đàn ông đó một kẻ lừa đảo khét tiếng, được tất cả các chủ cửa hàng trong chợ biết đến.)
  • "To be caught as a bilker": Bị bắt quả tang kẻ lừa đảo/trốn nợ.

    • He was caught as a bilker when he tried to use a fake credit card. (Anh ta bị bắt quả tang kẻ lừa đảo khi cố gắng sử dụng thẻ tín dụng giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilk (động từ): Lừa đảo, quịt tiền, trốn nợ.

    • He tried to bilk the company out of thousands of dollars. (Hắn ta đã cố gắng lừa đảo công ty hàng nghìn đô la.)
  • Bilking (danh động từ): Hành động lừa đảo, sự quịt tiền.

    • Bilking is a serious crime. (Hành động lừa đảo một tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Swindler (n): Kẻ lừa đảo.
  • Defrauder (n): Kẻ lừa đảo, kẻ gian lận.
  • Deadbeat (n, thông tục): Kẻ trốn nợ, kẻ không chịu trả tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bilker". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to bilk".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bilker".)

bilker

A man is known as a bilker for skipping out on his restaurant bill.

danh từ
  1. người trốn nợ
  2. người lừa đảo
  3. người đi xe quịt
  4. người trốn tránh