bill-broker
/'bil,broukə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người buôn hối phiếu: Một cá nhân hoặc công ty hoạt động như một trung gian tài chính, chuyên mua và bán các hối phiếu thương mại (bill of exchange) hoặc các công cụ thương mại ngắn hạn khác. Họ tạo điều kiện thanh khoản cho thị trường bằng cách mua các hối phiếu từ người bán với giá chiết khấu và sau đó bán lại chúng cho các nhà đầu tư hoặc ngân hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company needed immediate cash, so they sold their commercial bills to a bill-broker. (Công ty cần tiền mặt ngay lập tức, vì vậy họ đã bán các hối phiếu thương mại của mình cho một người buôn hối phiếu.)
- He worked as a bill-broker in the financial district, specializing in short-term debt instruments. (Ông ấy làm việc với tư cách là một người buôn hối phiếu ở khu tài chính, chuyên về các công cụ nợ ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting as a bill-broker": Hoạt động với tư cách là một trung gian trong thị trường hối phiếu.
- The firm is acting as a bill-broker, facilitating trade between exporters and investors. (Công ty đang hoạt động như một người buôn hối phiếu, tạo điều kiện giao dịch giữa các nhà xuất khẩu và nhà đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Bill brokerage (n): Nghiệp vụ/dịch vụ môi giới hối phiếu; công ty kinh doanh hối phiếu.
- He set up a bill brokerage in the city. (Ông ấy đã thành lập một công ty môi giới hối phiếu trong thành phố.)
- Discount broker (n): Người môi giới chiết khấu (một loại hình tương tự, thường chiết khấu chứng khoán hoặc hối phiếu).
Từ đồng nghĩa
- Note broker: Người môi giới giấy tờ có giá (một thuật ngữ gần nghĩa).
- Exchange broker: Người môi giới hối đoái (có thể liên quan trong một số bối cảnh).
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và thương mại quốc tế. Nó đề cập đến một vai trò cụ thể trong thị trường tiền tệ và công cụ thương mại.
danh từ
- người buôn hối phiếu