bill-sticker
/'bil,poustə/ Cách viết khác : (bill-sticker) /'bil,stikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dán quảng cáo: Chỉ một người có công việc là dán các tờ quảng cáo, thông báo hoặc áp phích lên tường, bảng công cộng hoặc các bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city hired a bill-sticker to post notices about the new regulations. (Thành phố thuê một người dán quảng cáo để dán thông báo về các quy định mới.)
- Before the digital age, a bill-sticker was a common sight in urban areas. (Trước thời đại kỹ thuật số, người dán quảng cáo là một cảnh tượng phổ biến ở các khu vực đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a bill-sticker": làm nghề dán quảng cáo.
- In the 19th century, many young men worked as bill-stickers. (Vào thế kỷ 19, nhiều thanh niên làm nghề dán quảng cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Billposter (n): (cách viết khác) người dán quảng cáo.
- Billposting (n): hành động hoặc nghề nghiệp dán quảng cáo.
Từ đồng nghĩa
- Poster hanger: người treo áp phích.
- Flyposter: (thường dùng) người dán quảng cáo trái phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'bill-sticker')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'bill-sticker')
danh từ
- người dán quảng cáo