billebauder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Săn bắn) Sục lung tung: Hành động của một con chó săn khi chạy loạn xạ, không theo đường thẳng hay mùi hương của con mồi, chạy tán loạn khắp nơi trong khu vực tìm kiếm.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le chien a commencé à billebauder dans les fourrés au lieu de suivre la piste. (Con chó bắt đầu sục lung tung trong các bụi rậm thay vì đi theo dấu vết.)
    • Le vieux chien de chasse billebaude souvent, il n'a plus la concentration de sa jeunesse. (Con chó săn già thường xuyên sục lung tung, không còn sự tập trung như thời trẻ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành săn bắn. Trong văn nói thông thường, người ta ít khi dùng từ này để mô tả hành động chạy lung tung sẽ dùng các từ như "courir dans tous les sens" hoặc "errer".
Biến thể từ gần giống
  • Billebaude (danh từ giống cái): Chỉ tình trạng, hành động sục lung tung.
    • La billebaude du chien a fait fuir le gibier. (Hành động sục lung tung của con chó đã làm con mồi bỏ chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Errer (nội động từ): đi lang thang, đi lạc.
  • Divaguer (nội động từ): đi lạc đề, đi lang thang (nghĩa bóng nghĩa đen).
Lưu ý
  • Billebaudermột từ chuyên ngành, rất cụ thể ít được biết đến ngoài cộng đồng những người săn bắn hoặc những người am hiểu về chó săn. không phảitừ vựng thông dụng trong tiếng Pháp hàng ngày.
nội động từ
  1. (săn bắn) sục lung tung (chó)