billiards
/'biljədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Trò chơi bi-a: Môn thể thao hoặc trò chơi giải trí được chơi trên một chiếc bàn hình chữ nhật có phủ vải, sử dụng các cây cơ dài để đẩy những quả bóng cứng (thường làm từ ngà voi hoặc vật liệu tổng hợp) vào các lỗ hoặc đánh chúng vào nhau theo luật cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is very skilled at billiards. (Anh ấy rất giỏi chơi bi-a.)
- They spent the evening playing billiards in the game room. (Họ dành cả buổi tối để chơi bi-a trong phòng giải trí.)
- Billiards requires concentration and precise calculation. (Trò chơi bi-a đòi hỏi sự tập trung và tính toán chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a game of billiards": một ván bi-a, một trận đấu bi-a.
- Would you like to join me for a game of billiards? (Bạn có muốn tham gia một ván bi-a với tôi không?)
"billiards table": bàn bi-a (thuật ngữ chỉ dụng cụ chơi, được liệt kê riêng dưới đây).
- "billiards hall": phòng chơi bi-a, hội quán bi-a.
Biến thể và từ liên quan
Billiard (tính từ): (thuộc về) bi-a. Thường dùng trong các cụm danh từ kỹ thuật.
- a billiard table (một chiếc bàn bi-a)
- billiard balls (những quả bóng bi-a)
Pool (danh từ): Một thể loại trò chơi bi-a phổ biến, thường chơi với 16 quả bóng (1 bi cái và 15 bi mục tiêu). "Pool" và "billiards" đôi khi được dùng thay thế trong giao tiếp thông thường, nhưng về kỹ thuật là các trò chơi khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Pocket billiards: Một tên gọi khác cho thể loại bi-a có lỗ (như trò chơi "pool"), để phân biệt với các thể loại bi-a không có lỗ (như "carom billiards").
- Cue sports: Các môn thể thao dùng cơ. Đây là thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm billiards, pool, snooker.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "billiards")
Thành ngữ liên quan
- "Behind the eight ball": (Thành ngữ bắt nguồn từ trò chơi bi-a pool) Ở trong tình thế khó khăn, bất lợi.
- After missing the deadline, the team was behind the eight ball. (Sau khi lỡ hạn chót, cả nhóm rơi vào thế bất lợi.)
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
- trò chơi bi-a
- to have a game at billiardsđánh bi-a