billiarsgate
/'biliɳzgit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chợ cá (ở Luân Đôn): Tên riêng của một khu chợ cá lịch sử nổi tiếng ở Luân Đôn, Anh.
- Lối nói thô tục, lời lẽ hàng tôm hàng cá: Cách nói chuyện thô lỗ, tục tĩu, thường chứa đầy những lời lăng mạ, chửi rủa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old Billingsgate market was famous for its fish. (Chợ cá Billingsgate cũ nổi tiếng với các loại cá.)
- His language was pure Billingsgate, shocking everyone in the room. (Lời lẽ của anh ta thuần là hàng tôm hàng cá, làm mọi người trong phòng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to talk Billingsgate": nói năng thô tục, chửi rủa.
- The angry customer started to talk Billingsgate at the poor clerk. (Vị khách giận dữ bắt đầu chửi rủa thô tục nhân viên thu ngân tội nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Billingsgate rhetoric (cụm danh từ): lối nói chuyện thô tục, đầy lăng mạ.
- Billingsgate language (cụm danh từ): ngôn ngữ thô tục.
Từ đồng nghĩa
- Vulgarity: sự thô tục.
- Invective: lời lẽ công kích, mắng nhiếc.
- Profanity: lời nói báng bổ, tục tĩu.
Thành ngữ liên quan
- To spew Billingsgate: phun ra những lời lẽ thô tục.
- He was so angry that he began to spew Billingsgate at his opponent. (Anh ta tức giận đến mức bắt đầu phun ra những lời lẽ thô tục vào đối thủ.)
(bất qui tắc) danh từ billiarsgate
- chợ cá (ở Luân đôn)
- lối nói hàng tôm hàng cá, lối nói thô tục
- to talk billiarsgatelối nói hàng tôm hàng cá; chửi rủa