billionaire

/,biljə'nəe/
Học thuật
Thân thiện
billionaire

A billionaire donates a large sum to build a new public library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sở hữu tài sản trị giá ít nhất một tỷ đơn vị tiền tệ (như đô la, euro): Một cá nhân giá trị tài sản ròng (tổng tài sản trừ đi các khoản nợ) ước tính đạt hoặc vượt quá một tỷ đơn vị tiền tệ. Từ này thường được dùng trong bối cảnh tài chính xã hội để chỉ những cá nhân cực kỳ giàu có.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elon Musk is one of the world's most famous billionaires. (Elon Musk một trong những tỷ phú nổi tiếng nhất thế giới.)
    • The billionaire donated half of his fortune to charity. (Vị tỷ phú đã quyên góp một nửa tài sản của mình cho tổ chức từ thiện.)
    • She became a billionaire after her tech company went public. ( ấy trở thành tỷ phú sau khi công ty công nghệ của lên sàn chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-made billionaire": Tỷ phú tự thân, chỉ người xây dựng khối tài sản của mình từ xuất phát điểm thấp hoặc bằng nỗ lực cá nhân, thay vì thừa kế.
    • He is a self-made billionaire who started his business in a garage. (Ông ấy một tỷ phú tự thân đã khởi nghiệp từ một ga-ra.)
  • "Billionaire status": Địa vị/trạng thái một tỷ phú.
    • Achieving billionaire status is a rare milestone. (Đạt được địa vị tỷ phú một cột mốc hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Billionaires (danh từ số nhiều): Các tỷ phú.
  • Billionairess (danh từ, ít dùng): Nữ tỷ phú.
  • Multibillionaire (danh từ): Tỷ phú sở hữu nhiều tỷ đô la ( dụ: 5 tỷ, 10 tỷ...).
  • Millionaire (danh từ): Triệu phú (người tài sản từ một triệu đơn vị tiền tệ trở lên).
Từ đồng nghĩa
  • Tycoon: Trùm tư bản, ông trùm công nghiệp (thường chỉ sự giàu có ảnh hưởng lớn trong một ngành công nghiệp cụ thể).
  • Magnate: Nhà tư bản lớn, đại gia (tương tự "tycoon").
  • Plutocrat: Người giàu có nắm quyền lực chính trị (mang sắc thái chỉ sự cai trị bởi giới nhà giàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "billionaire" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "billionaire".)

billionaire

A billionaire donates a large sum to build a new public library.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tỉ phú