billy-club
/'biliklʌb/ Cách viết khác : (billy-jack) /'bilidʤæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dùi cui, gậy tày: Một cây gậy ngắn, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa cứng, được cảnh sát sử dụng như một công cụ để tự vệ hoặc kiểm soát đám đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The officer held a billy-club in his hand. (Viên cảnh sát cầm một cây dùi cui trong tay.)
- The use of a billy-club is regulated by law. (Việc sử dụng dùi cui được quy định bởi luật pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carry a billy-club": mang theo dùi cui.
- Police officers often carry a billy-club as part of their standard equipment. (Cảnh sát thường mang theo dùi cui như một phần trang bị tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Billy (n, viết tắt thông tục): cách gọi tắt thông thường của "billy-club".
- The cop tapped his billy against his palm. (Viên cảnh sát gõ nhẹ cây dùi cui vào lòng bàn tay.)
- Nightstick (n, từ Mỹ): từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ dùi cui của cảnh sát, đặc biệt dùng khi tuần tra ban đêm.
- Truncheon (n, từ Anh): từ đồng nghĩa, chỉ dùi cui hoặc gậy ngắn của cảnh sát, thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
- Baton: dùi cui, gậy chỉ huy (có thể dùng cho cảnh sát hoặc nhạc trưởng).
- Club: gậy ngắn, dùi cui (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thể thao hoặc vũ khí).
Lưu ý
- Từ này có cách viết khác là billy hoặc billy jack.
- "Billy-club" là một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến cảnh sát hoặc thực thi pháp luật ở Mỹ.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gậy tày, dùi cui (của cảnh sát)