billy-goat
/'biligout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dê đực: Một con dê giống đực trưởng thành. Từ này thường được dùng để phân biệt với dê cái (nanny-goat).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer keeps a billy-goat for breeding. (Người nông dân nuôi một con dê đực để nhân giống.)
- We could hear the billy-goat bleating from the hillside. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng con dê đực kêu be be từ sườn đồi.)
- The billy-goat has large, curved horns. (Con dê đực có cặp sừng to và cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get someone's goat" (thành ngữ): Làm cho ai đó tức giận hoặc khó chịu.
- His constant whistling really gets my goat. (Việc anh ta huýt sáo liên tục thực sự làm tôi phát cáu.) Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "goat" (dê) chứ không phải cụm "billy-goat".
Biến thể và từ gần giống
- Billy (n, thân mật): Cách gọi tắt thân mật của "billy-goat".
- Look at that billy with the big beard! (Nhìn con dê đực có bộ râu to kìa!)
- Nanny-goat (n): Dê cái.
- Kid (n): Dê con.
- Goat (n): Từ chung chỉ loài dê.
Từ đồng nghĩa
- Male goat: Dê đực (cách diễn đạt mô tả trực tiếp).
- Buck: Dê đực (thường dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc một số vùng).
Thành ngữ liên quan
- To act the (giddy) goat: Hành động một cách ngớ ngẩn, ngu ngốc.
- Stop acting the goat and be serious for a moment. (Đừng có giả vờ ngớ ngẩn nữa và nghiêm túc một lúc đi.) Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "goat".