billyboy
/'bilibɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền buồm nhỏ: Một loại thuyền có buồm, kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman sailed his billyboy along the coast. (Người ngư dân lái chiếc thuyền buồm nhỏ của mình dọc theo bờ biển.)
- We saw a traditional billyboy in the maritime museum. (Chúng tôi đã thấy một chiếc thuyền buồm nhỏ truyền thống trong bảo tàng hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sail a billyboy": điều khiển/lái một chiếc thuyền buồm nhỏ.
- He learned to sail a billyboy when he was young. (Ông ấy học lái thuyền buồm nhỏ khi còn trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sailing boat (n): thuyền buồm (nói chung).
- Skiff (n): thuyền nhỏ, thuyền đơn (có thể có hoặc không có buồm).
Từ đồng nghĩa
- Small sailing vessel: tàu thuyền buồm nhỏ.
- Coble: (một loại) thuyền đánh cá nhỏ truyền thống.
Lưu ý
- Từ "billyboy" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Nó chủ yếu dùng để chỉ một loại thuyền buồm cụ thể, có kích thước nhỏ.
danh từ
- (hàng hải) thuyền buồm nhỏ