billycock

/'bilikɔk/
Học thuật
Thân thiện
billycock

A man tips his billycock as he greets a friend on the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • quả dưa: Một loại nam truyền thống, vành tròn phần chóp tròn, thường được làm từ nỉ cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old gentleman tipped his billycock as a polite greeting. (Vị quý ông lớn tuổi chạm nhẹ vành quả dưa của mình như một lời chào lịch sự.)
    • In Victorian England, a billycock was a common piece of headwear for men. (Ở nước Anh thời Victoria, quả dưa một loại đồ đội đầu phổ biến cho nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử được dùng để mô tả trang phục của một thời đại cụ thể, thường thế kỷ 19.
  • Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày thường xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc các mô tả về thời trang cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Bowler hat (n): Một tên gọi khác, phổ biến hơn, cho cùng một kiểu . Đây từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Derby hat (n): Tên gọi của kiểu này trong tiếng Anh-Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Bowler hat: quả dưa.
  • Derby hat: quả dưa (Anh-Mỹ).
billycock

A man tips his billycock as he greets a friend on the street.

danh từ
  1. quả đưa