biloculaire

Học thuật
Thân thiện
biloculaire

L'anthère biloculaire contient deux loges distinctes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) hai ô, hai ngăn: Dùng để mô tả một cấu trúc, thườngbao phấn hoặc quả, được chia thành hai khoang riêng biệt.
    • (Giải phẫu học) hai buồng: Dùng để mô tả một cơ quan trong cơ thể, chẳng hạn như tim hoặc tử cung, hai khoang chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une anthère biloculaire contient le pollen. (Một bao phấn hai ô chứa phấn hoa.)
    • Cette anomalie congénitale se caractérise par un utérus biloculaire. (Dị tật bẩm sinh này đặc trưng bởi một dạ con hai buồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành như thực vật học, giải phẫu học y học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Uniloculaire (tính từ): () một ô, một ngăn, một buồng. Đâytừ trái nghĩa phổ biến.
  • Pluriloculaire (tính từ): () nhiều ô, nhiều ngăn, nhiều buồng.
  • Locule (danh từ): ô, ngăn, buồng (đơn vị cấu trúc).
Từ đồng nghĩa
  • À deux loges: () hai ngăn. (Cách diễn đạt mô tả thông thường hơn).
  • Bipartite: chia làm hai phần. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng ít chuyên môn hơn về mặt cấu trúc khoang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

biloculaire

L'anthère biloculaire contient deux loges distinctes.

tính từ
  1. (thực vật học) () hai ô, () hai ngăn
    • Anthère biloculaire
      bao phấn hai ô
  2. (giải phẫu) () hai buồng
    • Utérus biloculaire
      dạ con hai buồng