bilologist
/bai'ɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà sinh vật học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về sinh vật học, tức là nghiên cứu về sự sống và các sinh vật sống, bao gồm cấu trúc, chức năng, sự phát triển, nguồn gốc, tiến hóa và phân bố của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bilologist is studying the behavior of tropical birds. (Nhà sinh vật học đang nghiên cứu hành vi của các loài chim nhiệt đới.)
- She became a bilologist because of her love for marine life. (Cô ấy trở thành một nhà sinh vật học vì tình yêu với đời sống đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A field bilologist": một nhà sinh vật học thực địa, người thực hiện nghiên cứu trực tiếp trong môi trường tự nhiên.
- The field bilologist spent months in the rainforest collecting data. (Nhà sinh vật học thực địa đã dành nhiều tháng trong rừng mưa nhiệt đới để thu thập dữ liệu.)
"A molecular bilologist": một nhà sinh vật học phân tử, chuyên nghiên cứu các quá trình sinh học ở cấp độ phân tử.
- The molecular bilologist's work focuses on DNA replication. (Công việc của nhà sinh vật học phân tử tập trung vào quá trình nhân đôi DNA.)
Biến thể và từ gần giống
Biology (n): sinh vật học, ngành khoa học nghiên cứu về sự sống.
- He is majoring in biology at university. (Anh ấy đang học chuyên ngành sinh vật học ở đại học.)
Biological (adj): (thuộc) sinh vật học, có liên quan đến sinh học hoặc các quá trình sống.
- There is a biological explanation for this behavior. (Có một lời giải thích thuộc về sinh học cho hành vi này.)
Từ đồng nghĩa
- Life scientist: nhà khoa học về sự sống.
- Naturalist: nhà tự nhiên học (nghĩa rộng, thường chỉ người quan sát và nghiên cứu lịch sử tự nhiên).
Lưu ý
- Từ "bilologist" là một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "biologist" (nhà sinh vật học). Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật và sử dụng tiêu chuẩn, từ "biologist" được ưa dùng.
danh từ
- nhà sinh vật học