biltong

/'biltɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
biltong

A man hangs strips of biltong to dry on a sunny clothesline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biltong: Một loại thực phẩm truyền thống, thường thịt khô được ướp muối, cắt thành từng dải hoặc thỏi dài, sấy khô (thường bằng không khí hoặc ánh nắng mặt trời). nguồn gốc từ Nam Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought some beef biltong for the hiking trip. (Chúng tôi đã mua một ít biltong thịt cho chuyến đi bộ đường dài.)
    • Biltong is a popular snack in South Africa. (Biltong một món ăn vặt phổ biếnNam Phi.)
    • He prefers biltong over other types of dried meat. (Anh ấy thích biltong hơn các loại thịt khô khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biltong" thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ loại thực phẩm này nói chung.
    • There is biltong hanging in the shop. ( biltong đang được treo trong cửa hàng.)
  • Có thể kết hợp với tên loại thịt để chỉ rõ hơn ( dụ: , ).
    • Ostrich biltong is quite expensive. (Biltong đà điểu khá đắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerky (n): Một loại thịt khô khác, thường nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được sấy khô thái mỏng. Đây một loại thực phẩm tương tự nhưng khác về phương pháp chế biến hương vị so với biltong.
  • Dried meat / Meat strips (n): Thịt khô / Các dải thịt. Đây cách mô tả chung cho loại thực phẩm này.
Từ đồng nghĩa
  • Dried cured meat: Thịt khô đã được ướp muối.
  • Air-dried meat: Thịt sấy khô bằng không khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "biltong" đây một danh từ chỉ thực phẩm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "biltong".)

biltong

A man hangs strips of biltong to dry on a sunny clothesline.

danh từ
  1. thịt khô thỏi (thái thành từng thỏi)