bimbeloterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề làm đồ mỹ nghệ: Chỉ nghề nghiệp, hoạt động sản xuất các đồ vật trang trí, đồ lưu niệm tinh xảo, thường có giá trị thẩm mỹ cao.
- Nghề buôn đồ mỹ nghệ: Chỉ nghề nghiệp, hoạt động kinh doanh, buôn bán các đồ mỹ nghệ.
- Đồ mỹ nghệ (nói chung): Chỉ bản thân các đồ vật trang trí, đồ lưu niệm tinh xảo được sản xuất hoặc buôn bán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bimbeloterie est un secteur artisanal important dans cette région. (Nghề làm đồ mỹ nghệ là một ngành thủ công quan trọng ở vùng này.)
- Il a fait fortune dans la bimbeloterie. (Ông ấy đã làm giàu nhờ nghề buôn đồ mỹ nghệ.)
- Cette boutique vend de la jolie bimbeloterie. (Cửa hàng này bán những món đồ mỹ nghệ xinh xắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về thủ công mỹ nghệ, du lịch hoặc thương mại các mặt hàng lưu niệm, trang trí nhỏ.
- Có thể dùng để chỉ một bộ sưu tập các đồ vật trang trí nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Bimbelotier (danh từ giống đực): Người làm đồ mỹ nghệ, người buôn đồ mỹ nghệ.
- Un bimbelotier propose ses créations sur le marché. (Một người thợ làm đồ mỹ nghệ trưng bày tác phẩm của mình ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Bibeloterie (danh từ giống cái): Nghề buôn/bán đồ cổ, đồ trang trí nhỏ; đồ cổ, đồ trang trí nhỏ.
- Artisanat d'art (danh từ giống đực): Nghề thủ công mỹ nghệ.
Từ trái nghĩa
- Produits industriels (danh từ giống đực, số nhiều): Sản phẩm công nghiệp.
- Masse (danh từ giống cái): Hàng loạt, hàng đại trà.
danh từ giống cái
- nghề làm đồ mỹ nghệ
- nghề buôn đồ mỹ nghệ
- đồ mỹ nghệ (nói chung)