bimillénaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thời gian hai nghìn năm: Một khoảng thời gian kéo dài đúng hai thiên niên kỷ (2000 năm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bimillénaire de la fondation de la ville sera célébré l'année prochaine. (Lễ kỷ niệm hai nghìn năm thành lập thành phố sẽ được tổ chức vào năm tới.)
- Cet artefact a survécu à un bimillénaire. (Hiện vật này đã tồn tại qua một thời kỳ hai nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fêter un bimillénaire": Kỷ niệm một sự kiện đã diễn ra cách đây hai nghìn năm.
- Le pays prépare de grandes festivités pour fêter le bimillénaire de son histoire écrite. (Đất nước đang chuẩn bị những lễ hội lớn để kỷ niệm hai nghìn năm lịch sử được ghi chép của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Millénaire (danh từ giống đực): Thời gian một nghìn năm, thiên niên kỷ.
- Le deuxième millénaire après J.-C. (Thiên niên kỷ thứ hai sau Công Nguyên.)
Bicentenaire (danh từ giống đực): Thời gian hai trăm năm, lễ kỷ niệm hai trăm năm.
- Le bicentenaire de la Révolution française. (Lễ kỷ niệm hai trăm năm Cách mạng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Période de deux millénaires: Giai đoạn hai thiên niên kỷ.
- Espace de deux mille ans: Khoảng thời gian hai nghìn năm.
danh từ giống đực
- thời gian hai nghìn năm