bimolecular
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến hai phân tử: Mô tả một quá trình, phản ứng hoặc tương tác có sự tham gia của hai phân tử.
- Ảnh hưởng đến hai phân tử: Chỉ sự tác động hoặc hiệu ứng xảy ra giữa hai phân tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The reaction is bimolecular, involving two molecules of hydrogen and one molecule of oxygen. (Phản ứng này là lưỡng phân tử, liên quan đến hai phân tử hydro và một phân tử oxy.)
- They studied the bimolecular collision in the gas phase. (Họ đã nghiên cứu va chạm lưỡng phân tử trong pha khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bimolecular reaction": phản ứng lưỡng phân tử. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học và hóa sinh, chỉ một phản ứng hóa học mà tốc độ của nó tỷ lệ thuận với nồng độ của hai chất phản ứng khác nhau.
- The hydrolysis is often a bimolecular reaction. (Phản ứng thủy phân thường là một phản ứng lưỡng phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Bimolecularly (trạng từ): một cách liên quan đến hai phân tử.
- The compounds interact bimolecularly. (Các hợp chất tương tác theo cơ chế lưỡng phân tử.)
- Unimolecular (tính từ): đơn phân tử (liên quan đến một phân tử).
- Termolecular (tính từ): tam phân tử (liên quan đến ba phân tử).
Từ đồng nghĩa
- Dimeric (tính từ): (trong một số ngữ cảnh) có thể chỉ cấu trúc hoặc phản ứng liên quan đến một đơn vị gồm hai phân tử giống nhau (dimer). Tuy nhiên, "bimolecular" rộng hơn, có thể chỉ hai phân tử bất kỳ.
- Involving two molecules: liên quan đến hai phân tử (cụm từ giải thích).
Adjective
- liên quan, hoặc tác động tới hai phân tử