bimorphemic

Học thuật
Thân thiện
bimorphemic

A linguist writes the bimorphemic word "rays" on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm hai hình vị: Thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để mô tả một từ được cấu tạo từ chính xác hai đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất (hình vị).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The word "unhappiness" is a bimorphemic word, consisting of the morphemes "un-", "happy", and "-ness". (Từ "unhappiness" một từ gồm hai hình vị, bao gồm các hình vị "un-", "happy", "-ness".)
    • Linguists analyze bimorphemic structures to understand word formation. (Các nhà ngôn ngữ học phân tích cấu trúc gồm hai hình vị để hiểu về cấu tạo từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học, đặc biệt trong hình thái học (morphology). thường xuất hiện trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các bài nghiên cứu học thuật về cấu trúc từ.
  • Có thể dùng để so sánh với các từ đơn hình vị (monomorphemic) như "cat" hoặc từ đa hình vị (polymorphemic) như "antidisestablishmentarianism".
Biến thể từ gần giống
  • Morpheme (danh từ): Hình vị - đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất trong ngôn ngữ.
  • Monomorphemic (tính từ): Gồm một hình vị.
  • Polymorphemic (tính từ): Gồm nhiều hình vị.
Từ đồng nghĩa
  • Consisting of two morphemes: (Cụm từ mô tả) Gồm hai hình vị.
  • Dimorphemic: (Tính từ, ít phổ biến hơn) Gồm hai hình vị.
bimorphemic

A linguist writes the bimorphemic word "rays" on a whiteboard.

Adjective
  1. gồm hai hình vị