bimoteur

Học thuật
Thân thiện
bimoteur

Un bimoteur traverse le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy bay hai động cơ: "bimoteur" là một danh từ chỉ một loại máy bay được trang bị hai động cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce bimoteur est utilisé pour les vols régionaux. (Chiếc máy bay hai động cơ này được sử dụng cho các chuyến bay khu vực.)
    • La compagnie aérienne a modernisé sa flotte de bimoteurs. (Hãng hàng không đã hiện đại hóa đội bay máy bay hai động cơ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không kỹ thuật để phân loại máy bay dựa trên số lượng động cơ đẩy.
Biến thể từ gần giống
  • Avion bimoteur: Cụm từ đầy đủ hơn, cũng có nghĩa là "máy bay hai động cơ".
  • Trimoteur (n): Máy bay ba động cơ.
  • Monomoteur (n): Máy bay một động cơ.
Từ đồng nghĩa
  • Avion à deux moteurs: Máy bay hai động cơ (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
bimoteur

Un bimoteur traverse le ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. máy bay hai động cơ

Từ có nhắc đến "bimoteur"