binational
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hai quốc tịch (người): Từ này mô tả một người sở hữu quốc tịch của hai quốc gia khác nhau.
- Liên quan đến hai quốc gia: Từ này cũng có thể mô tả một sự vật, sự việc, tổ chức hoặc mối quan hệ có liên quan hoặc bao gồm hai quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle est binationale, elle a la nationalité française et canadienne. (Cô ấy có hai quốc tịch, cô ấy có quốc tịch Pháp và Canada.)
- C'est un projet binational entre la France et l'Allemagne. (Đây là một dự án song phương giữa Pháp và Đức.)
- Un couple binational doit souvent faire face à des démarches administratives complexes. (Một cặp đôi khác quốc tịch thường phải đối mặt với các thủ tục hành chính phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"enfant binational": trẻ em có hai quốc tịch.
- Les enfants binationaux peuvent souvent choisir leur nationalité à leur majorité. (Trẻ em có hai quốc tịch thường có thể chọn quốc tịch của mình khi đến tuổi trưởng thành.)
"accord binational": hiệp định song phương.
- Les deux pays ont signé un accord binational sur la protection de l'environnement. (Hai quốc gia đã ký một hiệp định song phương về bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Binationalité (danh từ giống cái): tình trạng có hai quốc tịch.
- La binationalité offre à la fois des droits et des obligations dans les deux pays. (Tình trạng có hai quốc tịch mang lại cả quyền lợi và nghĩa vụ ở cả hai nước.)
Multinational (tính từ): đa quốc gia (liên quan đến nhiều hơn hai quốc gia).
- Une entreprise multinationale. (Một công ty đa quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Biculturel (tính từ): song văn hóa (thuộc về hai nền văn hóa, có thể nhưng không nhất thiết đi kèm với hai quốc tịch).
- Ayant la double nationalité (cụm từ): có hai quốc tịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "binational".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "binational".
tính từ
- (có) hai quốc tịch (người)