binaural

/bi'nɔ:rəl/
Adjective
  1. relating to or having or hearing with two ears
    • binaural hearing

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "binaural"

Từ có nhắc đến "binaural"

binaural
A person listens to music with binaural headphones.