bindlestiff

/'bindlstif/
Học thuật
Thân thiện
bindlestiff

A bindlestiff rests under a tree by the railroad tracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lang thang, ma cà bông: Một từ lóng của Mỹ dùng để chỉ một ngườigia cư, lang thang, thường đi bộ hoặc đi nhờ xe sống bằng cách xin ăn hoặc làm những công việc tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the Great Depression, many bindlestiffs traveled across the country looking for work. (Trong thời kỳ Đại Suy thoái, nhiều kẻ lang thang đã đi khắp đất nước để tìm việc làm.)
    • The old stories often romanticized the life of a bindlestiff, but it was a hard and lonely existence. (Những câu chuyện xưa thường lãng mạn hóa cuộc sống của một kẻ lang thang, nhưng đó một sự tồn tại khó khăn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả những người lang thang ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong thời kỳ Đại Suy thoái.
Biến thể từ gần giống
  • Bindle (danh từ): Gói đồ nhỏ được buộc vào một cây gậy, tài sản của một kẻ lang thang. Từ "bindlestiff" bắt nguồn từ sự kết hợp của "bindle" "stiff" (một từ lóng chỉ người đàn ông).
  • Hobo (danh từ): Một từ khác chỉ người lang thang, vô gia cư, thường đi tàu hỏa để di chuyển.
  • Tramp (danh từ): Kẻ lang thang.
Từ đồng nghĩa
  • Vagrant: Kẻ lang thang, người không nhà cửa.
  • Drifter: Kẻ lang thang, người sống phiêu bạt.
  • Wanderer: Kẻ lang thang, người đi lang thang.
Lưu ý
  • Bindlestiff một từ cổ, mang tính lóng ít được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại. thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc các cuộc thảo luận về lịch sử nước Mỹ.
bindlestiff

A bindlestiff rests under a tree by the railroad tracks.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ lang thang, ma cà bông