bindweed

/'baindwi:d/
Học thuật
Thân thiện
bindweed

A gardener pulls bindweed from around a young tomato plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dây leo thuộc chi Convolvulus hoặc Calystegia: "bindweed" tên gọi chung cho một số loài cây dây leo thân thảo, thân mảnh thường quấn quanh các cây hoặc vật thể khác để phát triển. Chúng thường hoa hình chuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden fence was covered in bindweed. (Hàng rào khu vườn bị phủ kín bởi cây bìm bìm.)
    • Bindweed can be very difficult to remove once it's established. (Cây bìm bìm có thể rất khó để loại bỏ một khi đã bám rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tangle of bindweed": một đám rối của cây bìm bìm.
    • The abandoned lot was a tangle of bindweed and thistles. (Khu đất bỏ hoang một đám rối của cây bìm bìm cây kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Field bindweed (n): bìm bìm đồng, một loài phổ biến.
  • Hedge bindweed (n): bìm bìm hàng rào, một loài khác thường mọcbờ rào.
Từ đồng nghĩa
  • Convolvulus: tên gọi khoa học của chi bìm bìm.
  • Morning glory (trong một số ngữ cảnh): một loài cây leo hoa tương tự, nhưng thường được trồng làm cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • "To cling like bindweed": bám chặt như bìm bìm (dùng để miêu tả ai đó hoặc thứ đó bám dai dẳng, khó thoát ra).
    • His guilt clung to him like bindweed. (Cảm giác tội lỗi bám lấy anh ta dai dẳng như cây bìm bìm.)
bindweed

A gardener pulls bindweed from around a young tomato plant.

danh từ
  1. (thực vật học) giống cây bìm bìm

Từ có nhắc đến "bindweed"