biniou

Học thuật
Thân thiện
biniou

Un joueur de biniou anime une fête bretonne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kèn biniu: Một loại nhạc cụ hơi truyền thống của vùng Bretagne, Pháp, tương tự như kèn túi. thường được làm từ da dê hoặc cừu có một ống thổi cùng một hoặc nhiều ống giai điệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le son du biniou résonne pendant la fête bretonne. (Âm thanh của kèn biniu vang lên trong lễ hội vùng Bretagne.)
    • Il joue du biniou depuis son enfance. (Anh ấy chơi kèn biniu từ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "joueur de biniou": người thổi kèn biniu.
    • Les joueurs de biniou sont très respectés dans la culture bretonne. (Những người thổi kèn biniu rất được kính trọng trong văn hóa vùng Bretagne.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornemuse (n.f): kèn túi (một loại nhạc cụ hơi tương tự, phổ biến hơncác vùng khác của châu Âu).
  • Bombarde (n.f): kèn bombarde, một nhạc cụ hơi khác của vùng Bretagne thường được chơi cùng với biniou.
Từ đồng nghĩa
  • Cornemuse bretonne: kèn túi vùng Bretagne (cách gọi mô tả cho biniou).
Thành ngữ liên quan
  • Être fidèle comme un biniou: Trung thành như cây kèn biniu (thành ngữ hiếm gặp, ám chỉ sự gắn bó lâu dài với truyền thống).
    • Cette famille est fidèle comme un biniou à ses coutumes. (Gia đình này trung thành với phong tục của họ như cây kèn biniu.)
biniou

Un joueur de biniou anime une fête bretonne.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) kèn biniu

Từ gần giống