binoculaire

Học thuật
Thân thiện
binoculaire

Un enfant regarde à travers un binoculaire pour observer les oiseaux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Bằng) hai mắt: Liên quan đến việc sử dụng cả hai mắt cùng một lúc để nhìn hoặc quan sát.
    • () hai thị kính: (Trong vật lý, quang học) Mô tả dụng cụ được thiết kế để nhìn bằng cả hai mắt, thông qua hai thị kính riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vision binoculaire permet la perception de la profondeur. (Thị giác hai mắt cho phép nhận thức về chiều sâu.)
    • Les jumelles sont un instrument binoculaire. (Ống nhòmmột dụng cụ hai thị kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Champ binoculaire": Trường nhìn hai mắt. Là vùng không gian có thể nhìn thấy được khi sử dụng cả hai mắt.
    • Le champ binoculaire est plus large que le champ monoculaire. (Trường nhìn hai mắt rộng hơn trường nhìn một mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Binocle (danh từ giống đực): Ống nhòm nhỏ, kính hai mắt (một loại kính lúp hai thị kính).
  • Binocularité (danh từ giống cái): Tính hai mắt, đặc tính của thị giác hai mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Stéréoscopique: Lập thể (cũng liên quan đến việc tạo ra cảm giác về chiều sâu, thường thông qua hình ảnh).
  • Pour les deux yeux: Dành cho cả hai mắt (cụm từ mô tả).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ kỹ thuật trong các lĩnh vực như sinhhọc, quang học giải phẫu.
  • Không nên nhầm lẫn với "lunette" (kính đeo mắt, ống nhòm) vốndanh từ chỉ dụng cụ. "Binoculaire" mô tả đặc tính của dụng cụ đó.
binoculaire

Un enfant regarde à travers un binoculaire pour observer les oiseaux.

tính từ
  1. (bằng) hai mắt
    • Vision binoculaire
      sự nhìn (bằng) hai mắt
  2. (vậthọc) () hai thị kính
    • Loupe binoculaire
      lúp hai thị kính