binoculaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Bằng) hai mắt: Liên quan đến việc sử dụng cả hai mắt cùng một lúc để nhìn hoặc quan sát.
- (Có) hai thị kính: (Trong vật lý, quang học) Mô tả dụng cụ được thiết kế để nhìn bằng cả hai mắt, thông qua hai thị kính riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vision binoculaire permet la perception de la profondeur. (Thị giác hai mắt cho phép nhận thức về chiều sâu.)
- Les jumelles sont un instrument binoculaire. (Ống nhòm là một dụng cụ có hai thị kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Champ binoculaire": Trường nhìn hai mắt. Là vùng không gian có thể nhìn thấy được khi sử dụng cả hai mắt.
- Le champ binoculaire est plus large que le champ monoculaire. (Trường nhìn hai mắt rộng hơn trường nhìn một mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Binocle (danh từ giống đực): Ống nhòm nhỏ, kính hai mắt (một loại kính lúp có hai thị kính).
- Binocularité (danh từ giống cái): Tính hai mắt, đặc tính của thị giác hai mắt.
Từ đồng nghĩa
- Stéréoscopique: Lập thể (cũng liên quan đến việc tạo ra cảm giác về chiều sâu, thường thông qua hình ảnh).
- Pour les deux yeux: Dành cho cả hai mắt (cụm từ mô tả).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ kỹ thuật trong các lĩnh vực như sinh lý học, quang học và giải phẫu.
- Không nên nhầm lẫn với "lunette" (kính đeo mắt, ống nhòm) vốn là danh từ chỉ dụng cụ. "Binoculaire" mô tả đặc tính của dụng cụ đó.
tính từ
- (bằng) hai mắt
- Vision binoculairesự nhìn (bằng) hai mắt
- (vật lý học) (có) hai thị kính
- Loupe binoculairelúp hai thị kính