binomial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Nhị thức: Thuộc về hoặc liên quan đến một biểu thức đại số bao gồm tổng hoặc hiệu của hai đơn thức.
- (Thống kê) Nhị thức: Thuộc về một phân phối xác suất mô tả số lần thành công trong một chuỗi các thử nghiệm độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'expression (x + y) est un polynôme binomial. (Biểu thức (x + y) là một đa thức nhị thức.)
- La loi binomiale est fondamentale en statistique. (Định luật nhị thức là nền tảng trong thống kê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coefficient binomial": Hệ số nhị thức, một số trong tam giác Pascal biểu thị số cách chọn một tập hợp con từ một tập hợp lớn hơn.
- Le coefficient binomial C(n, k) est utilisé en combinatoire. (Hệ số nhị thức C(n, k) được sử dụng trong tổ hợp.)
"Théorème binomial": Định lý nhị thức, mô tả khai triển đại số của lũy thừa của một tổng hai số hạng.
- Le théorème binomial permet de développer (a+b)^n. (Định lý nhị thức cho phép khai triển (a+b)^n.)
Biến thể và từ gần giống
Binôme (danh từ giống đực): Nhị thức; cũng có thể chỉ một cặp, một nhóm hai người làm việc cùng nhau.
- Ils forment un binôme efficace. (Họ tạo thành một cặp làm việc hiệu quả.)
Distribution binomiale / Loi binomiale (cụm danh từ): Phân phối nhị thức, một phân phối xác suất rời rạc.
Từ đồng nghĩa
- À deux termes (cụm từ): Có hai số hạng (dùng trong toán học để mô tả biểu thức).
Các cụm từ liên quan
Expérience binomiale (cụm danh từ): Phép thử nhị thức, một thí nghiệm chỉ có hai kết quả có thể xảy ra (thành công/thất bại).
- Lancer une pièce de monnaie est une expérience binomiale. (Tung một đồng xu là một phép thử nhị thức.)
Variable binomiale (cụm danh từ): Biến ngẫu nhiên nhị thức.
- La variable binomiale compte le nombre de succès. (Biến ngẫu nhiên nhị thức đếm số lần thành công.)
tính từ
- (toán học) xem binôme
- Distribution binomialesự phân phối nhị thức