binuclear

Học thuật
Thân thiện
binuclear

A diagram shows a binuclear cell with two distinct nuclei.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai nhân, hai hạch: Dùng để mô tả một tế bào, nguyên tử, hoặc cấu trúc chứa hai nhân hoặc hai trung tâm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học hóa học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A binuclear cell is observed under the microscope. (Một tế bào hai nhân được quan sát dưới kính hiển vi.)
    • The chemist studied the properties of the binuclear metal complex. (Nhà hóa học nghiên cứu tính chất của phức chất kim loại hai nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong xã hội học, "binuclear family" đôi khi được dùng để chỉ một kiểu gia đình, nhưng đây một từ ghép. Nghĩa cơ bản chính xác của tính từ binuclear vẫn " hai nhân".
Biến thể từ gần giống
  • Binucleate (adj): hai nhân. Đây một biến thể đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong sinh học.
    • The researcher identified a binucleate cell type. (Nhà nghiên cứu xác định được một loại tế bào hai nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Binucleate: hai nhân.
  • Dinuclear: hai nhân (thường dùng trong hóa học).
binuclear

A diagram shows a binuclear cell with two distinct nuclei.

Adjective
  1. hai nhân, hạch

Từ trái nghĩa