binuclear
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai nhân, có hai hạch: Dùng để mô tả một tế bào, nguyên tử, hoặc cấu trúc có chứa hai nhân hoặc hai trung tâm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học và hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A binuclear cell is observed under the microscope. (Một tế bào có hai nhân được quan sát dưới kính hiển vi.)
- The chemist studied the properties of the binuclear metal complex. (Nhà hóa học nghiên cứu tính chất của phức chất kim loại có hai nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong xã hội học, "binuclear family" đôi khi được dùng để chỉ một kiểu gia đình, nhưng đây là một từ ghép. Nghĩa cơ bản và chính xác của tính từ binuclear vẫn là "có hai nhân".
Biến thể và từ gần giống
- Binucleate (adj): Có hai nhân. Đây là một biến thể đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong sinh học.
- The researcher identified a binucleate cell type. (Nhà nghiên cứu xác định được một loại tế bào có hai nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Binucleate: Có hai nhân.
- Dinuclear: Có hai nhân (thường dùng trong hóa học).
Adjective
- có hai nhân, hạch