mononuclear

Học thuật
Thân thiện
mononuclear

A single mononuclear cell is visible under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ một hạt nhân, đơn hạt nhân: Thuật ngữ dùng trong sinh học y học để mô tả tế bào chỉ một nhân tế bào duy nhất.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến tế bào đơn nhân: Thường dùng để phân biệt với các tế bào nhiều nhân (đa nhân).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lymphocytes are a type of mononuclear white blood cell. (Tế bào lympho một loại tế bào bạch cầu đơn nhân.)
    • The mononuclear cell infiltrate was observed in the tissue sample. (Sự thâm nhiễm của tế bào đơn nhân đã được quan sát thấy trong mẫu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mononuclear phagocyte system": Hệ thống thực bào đơn nhân - một phần của hệ miễn dịch bao gồm các tế bào như đại thực bào.
    • The mononuclear phagocyte system plays a key role in clearing pathogens. (Hệ thống thực bào đơn nhân đóng vai trò then chốt trong việc loại bỏ mầm bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mononucleate (adj): Đồng nghĩa với mononuclear, một nhân.

    • These muscle precursor cells are mononucleate. (Các tế bào tiền thân này tế bào đơn nhân.)
  • Mononuclear cell (n): Tế bào đơn nhân - một thuật ngữ y học phổ biến.

    • A blood test showed an increase in mononuclear cells. (Xét nghiệm máu cho thấy sự gia tăng các tế bào đơn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Uninucleate: một nhân (thường dùng trong sinh học tế bào).
  • Mononucleated: một nhân (cách viết khác).
Từ trái nghĩa
  • Multinuclear / Multinucleate: Đa nhân, nhiều hạt nhân.
  • Binuclear: Song nhân, hai hạt nhân.
mononuclear

A single mononuclear cell is visible under the microscope.

Adjective
  1. chỉ một hạt nhân, đơn hạt nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa