biobibliographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thư mục tác giả - tác phẩm: Một danh sách hoặc tài liệu có hệ thống liệt kê các tác phẩm của một tác giả, đồng thời cung cấp thông tin tiểu sử về tác giả đó. Đây là một công cụ nghiên cứu trong ngành thư viện học và văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La biobibliographie de Victor Hugo est très détaillée. (Thư mục tác giả - tác phẩm của Victor Hugo rất chi tiết.)
- Ce livre contient une biobibliographie complète de l'écrivain. (Cuốn sách này chứa một thư mục tác giả - tác phẩm đầy đủ về nhà văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Établir une biobibliographie": Lập một thư mục tác giả - tác phẩm.
- Le chercheur a passé des années à établir une biobibliographie de cet auteur méconnu. (Nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm để lập một thư mục tác giả - tác phẩm của tác giả ít được biết đến này.)
"Consulter une biobibliographie": Tham khảo một thư mục tác giả - tác phẩm.
- Pour mon mémoire, je dois consulter la biobibliographie de plusieurs philosophes. (Để làm luận văn, tôi phải tham khảo thư mục tác giả - tác phẩm của nhiều triết gia.)
Biến thể và từ gần giống
Biobibliographique (tính từ): thuộc về thư mục tác giả - tác phẩm.
- Une étude biobibliographique (Một nghiên cứu thuộc về thư mục tác giả - tác phẩm)
Bibliographie (danh từ giống cái): thư mục, danh mục tác phẩm (chỉ liệt kê tác phẩm, không có tiểu sử).
- Biographie (danh từ giống cái): tiểu sử (chỉ nói về cuộc đời, không liệt kê tác phẩm).
Từ đồng nghĩa
- Catalogue raisonné (danh từ giống đực): danh mục có chú giải (thường dùng trong nghệ thuật, nhưng có thể áp dụng cho văn học với ý nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống cái
- thư mục tác giả - tác phẩm