bioclimatic

Học thuật
Thân thiện
bioclimatic

Bioclimatic design principles help buildings stay cool in summer and warm in winter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến mối quan hệ giữa khí hậu các sinh vật sống: Từ này mô tả sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau giữa điều kiện khí hậu đời sống của các sinh vật (bao gồm thực vật, động vật con người) trong một khu vực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focuses on the bioclimatic zones of the rainforest. (Nghiên cứu tập trung vào các vùng sinh khí hậu của rừng mưa nhiệt đới.)
    • Bioclimatic architecture designs buildings that adapt to the local climate and human comfort. (Kiến trúc sinh khí hậu thiết kế các tòa nhà thích ứng với khí hậu địa phương sự thoải mái của con người.)
    • Understanding bioclimatic factors is crucial for agricultural planning. (Hiểu các yếu tố sinh khí hậu rất quan trọng cho việc quy hoạch nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bioclimatic classification": Phân loại sinh khí hậu - hệ thống phân chia các khu vực địa dựa trên mối quan hệ giữa khí hậu sự phân bố của các loài sinh vật.

    • The bioclimatic classification helps predict which crops will thrive in a region. (Phân loại sinh khí hậu giúp dự đoán loại cây trồng nào sẽ phát triển mạnhmột vùng.)
  • "Bioclimatic comfort": Sự thoải mái sinh khí hậu - trạng thái các điều kiện khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm, gió) phù hợp với sức khỏe cảm giác dễ chịu của con người.

    • The house's design prioritizes bioclimatic comfort to reduce energy use. (Thiết kế ngôi nhà ưu tiên sự thoải mái sinh khí hậu để giảm tiêu thụ năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bioclimatology (Danh từ): Khoa học nghiên cứu về sinh khí hậu, mối quan hệ giữa khí hậu sinh vật.

    • He is a researcher in the field of bioclimatology. (Anh ấy một nhà nghiên cứu trong lĩnh vực sinh khí hậu học.)
  • Bioclimate (Danh từ): Sinh khí hậu - khí hậu của một khu vực được xem xét trong mối quan hệ với đời sống sinh vật.

    • The unique bioclimate of the valley supports many endemic species. (Sinh khí hậu độc đáo của thung lũng hỗ trợ nhiều loài đặc hữu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecoclimatic (Tính từ): (Thuộc về) sinh thái khí hậu - thường dùng với nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến hệ sinh thái.
  • Climate-related (to living organisms) (Cụm từ): Liên quan đến khí hậu (đối với sinh vật sống) - cách diễn đạt mô tả thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "bioclimatic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bioclimatic")

bioclimatic

Bioclimatic design principles help buildings stay cool in summer and warm in winter.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới quan hệ giữa khí hậu các sinh vật sống