biogeographic

Học thuật
Thân thiện
biogeographic

The map shows the biogeographic regions of the continent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về địa sinh vật học: Mô tả những liên quan đến sự phân bố của các loài sinh vật hệ sinh thái trên Trái Đất, các quá trình ảnh hưởng đến sự phân bố đó.
    • Liên quan đến ngành địa sinh vật: Chỉ tính chất của các hiện tượng, nghiên cứu, hay ranh giới dựa trên sự kết hợp giữa sinh học địa .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The islands form a distinct biogeographic region. (Các hòn đảo tạo thành một khu vực địa sinh vật học riêng biệt.)
    • Scientists study the biogeographic patterns of bird migration. (Các nhà khoa học nghiên cứu các mô hình địa sinh vật học của việc di cư chim.)
    • This barrier created a major biogeographic divide. (Rào cản này đã tạo ra một ranh giới địa sinh vật học lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biogeographic realm": Vùng địa sinh vật, một khu vực địa rộng lớn hệ động thực vật đặc trưng.

    • The Neotropical realm is one of Earth's eight biogeographic realms. (Vùng Tân nhiệt đới một trong tám vùng địa sinh vật của Trái Đất.)
  • "Biogeographic isolation": Sự cô lập về mặt địa sinh vật, khi một quần thể sinh vật bị tách biệt dẫn đến sự hình thành loài mới.

    • Biogeographic isolation on the island led to the evolution of unique species. (Sự cô lập địa sinh vật trên đảo đã dẫn đến sự tiến hóa của các loài độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Biogeography (danh từ): Địa sinh vật học, ngành khoa học nghiên cứu sự phân bố của các loài hệ sinh thái.

    • He is a professor of biogeography. (Ông ấy giáo sư về địa sinh vật học.)
  • Biogeographical (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "biogeographic", cùng nghĩa.

    • The study presented a new biogeographical model. (Nghiên cứu trình bày một mô hình địa sinh vật học mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Phytogeographic (thuộc địa thực vật): Chuyên về sự phân bố của thực vật.
  • Zoogeographic (thuộc địa động vật): Chuyên về sự phân bố của động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trực tiếp)

biogeographic

The map shows the biogeographic regions of the continent.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới ngành địa sinh vật