biologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sinh học: Liên quan đến khoa học nghiên cứu về sự sống và các sinh vật sống.
- Có nguồn gốc tự nhiên, hữu cơ: Chỉ những sản phẩm, quy trình hoặc thành phần được tạo ra hoặc có nguồn gốc từ các sinh vật sống, không chứa hóa chất tổng hợp nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'évolution est un processus biologique complexe. (Tiến hóa là một quá trình sinh học phức tạp.)
- Elle préfère acheter des légumes biologiques. (Cô ấy thích mua rau hữu cơ.)
- L'horloge biologique régule notre sommeil. (Đồng hồ sinh học điều chỉnh giấc ngủ của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Guerre biologique": chiến tranh sinh học (sử dụng vi khuẩn, virus như vũ khí).
- La convention interdit l'usage de la guerre biologique. (Công ước cấm sử dụng chiến tranh sinh học.)
"Parent biologique": cha/mẹ đẻ (người có quan hệ huyết thống trực tiếp).
- Il a retrouvé ses parents biologiques. (Anh ấy đã tìm lại được cha mẹ đẻ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Biologie (danh từ): sinh học, môn khoa học về sự sống.
- Il étudie la biologie à l'université. (Anh ấy học sinh học ở trường đại học.)
Biologiquement (trạng từ): một cách thuộc về sinh học.
- Ces deux espèces sont biologiquement proches. (Hai loài này có quan hệ gần gũi về mặt sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Naturel (tự nhiên): Thường dùng trong ngữ cảnh "sản phẩm tự nhiên" để chỉ sự không có hóa chất.
- Organique (hữu cơ): Có thể thay thế trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thực phẩm (ví dụ: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm từ được liệt kê trong phần 'Cách sử dụng nâng cao'.)
Thành ngữ liên quan
- "Être dans son droit biologique": (nghĩa bóng) hành động theo bản năng tự nhiên hoặc nhu cầu cơ bản.
- Dormir huit heures par nuit, c'est être dans son droit biologique. (Ngủ tám tiếng mỗi đêm là quyền lợi sinh học tự nhiên.)