biologistic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết sinh vật học (biologism): Chỉ những quan điểm, lý thuyết hoặc cách giải thích nhấn mạnh yếu tố sinh học là nguyên nhân chính, đặc biệt trong việc giải thích hành vi xã hội hoặc tâm lý con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His interpretation of gender roles is considered too biologistic. (Cách giải thích của anh ấy về vai trò giới tính bị coi là quá thiên về thuyết sinh vật học.)
- The author critiques the biologistic assumptions in some psychological theories. (Tác giả phê phán những giả định mang tính sinh vật học trong một số lý thuyết tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong học thuật và phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, xã hội học hoặc triết học để chỉ trích hoặc mô tả một cách tiếp cận bị cho là đơn giản hóa, quy giản các hiện tượng phức tạp (như xã hội, văn hóa) về các nguyên nhân thuần túy sinh học.
- The debate centered on whether the theory was a valid scientific model or merely a biologistic reduction. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu lý thuyết đó là một mô hình khoa học hợp lệ hay chỉ là một sự quy giản mang tính sinh vật học.)
Biến thể và từ gần giống
- Biologism (Danh từ): Thuyết sinh vật học; khuynh hướng giải thích mọi hiện tượng xã hội và tâm lý dựa trên các yếu tố sinh học.
- Biological (Tính từ): (Thuộc) sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Reductionist (in a biological sense): (theo nghĩa sinh học) có tính quy giản, quy mọi thứ về nguyên nhân sinh học.
- Naturalistic (in a specific, determinist sense): (theo một nghĩa cụ thể, có tính quyết định luận) nhấn mạnh các yếu tố tự nhiên/bẩm sinh một cách cứng nhắc.
Từ trái nghĩa
- Sociological: (thuộc) xã hội học, nhấn mạnh các yếu tố xã hội.
- Culturalist: (thuộc) thuyết văn hóa, nhấn mạnh các yếu tố văn hóa.
- Constructivist: (thuộc) thuyết kiến tạo, cho rằng nhiều hiện tượng được xã hội kiến tạo nên.
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới ngành sinh vật học