biometry

/bai'ɔmitri/ Cách viết khác : (biometrics) /,baiə'metriks/
Học thuật
Thân thiện
biometry

A scientist uses biometry to analyze plant growth data.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh trắc học: Một nhánh của sinh học ứng dụng các phương pháp thống để phân tích các hiện tượng quan sát sinh học. thường liên quan đến việc đo lường phân tích dữ liệu định lượng từ các sinh vật sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Biometry is essential for understanding population genetics. (Sinh trắc học rất cần thiết để hiểu về di truyền học quần thể.)
    • The research used biometry to analyze the growth patterns of the plants. (Nghiên cứu đã sử dụng sinh trắc học để phân tích các mô hình tăng trưởng của thực vật.)
    • Advances in biometry have improved agricultural yields. (Những tiến bộ trong sinh trắc học đã cải thiện năng suất nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied biometry": sinh trắc học ứng dụng, thường chỉ việc sử dụng các phương pháp thống để giải quyết các vấn đề thực tế trong nông nghiệp, y học hoặc sinh thái học.
    • Applied biometry helps breeders select for desirable traits in crops. (Sinh trắc học ứng dụng giúp các nhà chọn giống lựa chọn các đặc tính mong muốncây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Biometrics (danh từ): Một từ đồng nghĩa với "biometry", cùng chỉ lĩnh vực sinh trắc học. Trong bối cảnh hiện đại, "biometrics" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Biometric (tính từ): Thuộc về sinh trắc học.
    • Biometric data is used for security identification. (Dữ liệu sinh trắc được sử dụng để nhận dạng an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Biostatistics: Thống sinh học (nhấn mạnh khía cạnh thống ).
  • Biological statistics: Thống sinh học.
Lưu ý về nghĩa
  • Biometry (Sinh trắc học) với tư cách một ngành khoa học sinh học cơ bản, không nên nhầm lẫn với nghĩa phổ biến hiện nay của Biometrics (Công nghệ sinh trắc) trong lĩnh vực công nghệ thông tin, chúng chung gốc từ. Trong bối cảnh công nghệ, "biometrics" thường chỉ các kỹ thuật nhận dạng tự động dựa trên đặc điểm sinh học riêng biệt của cá nhân (như vân tay, khuôn mặt).
biometry

A scientist uses biometry to analyze plant growth data.

danh từ
  1. sinh trắc học

Từ đồng nghĩa