bionics
/bai'ɔniks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số ít):
- Kỹ thuật sinh học: Một lĩnh vực khoa học liên ngành áp dụng các nguyên lý và cơ chế sinh học (từ các hệ thống sống) vào việc nghiên cứu và thiết kế các hệ thống kỹ thuật, đặc biệt là hệ thống điện tử và máy móc.
- Công nghệ mô phỏng sinh học: Ngành nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của các hệ thống sinh học để lấy ý tưởng cải tiến cho việc chế tạo máy móc và thiết bị nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The design of the new robot arm was inspired by bionics, mimicking the human elbow. (Thiết kế cánh tay robot mới được lấy cảm hứng từ kỹ thuật sinh học, mô phỏng theo khớp khuỷu tay con người.)
- Bionics is a key field for developing advanced prosthetics. (Kỹ thuật sinh học là một lĩnh vực then chốt để phát triển chi giả tiên tiến.)
- He is studying bionics to create more efficient solar panels based on plant leaves. (Anh ấy đang nghiên cứu kỹ thuật sinh học để tạo ra các tấm pin mặt trời hiệu quả hơn dựa trên cấu trúc lá cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The bionics of flight": nghiên cứu nguyên lý sinh học của sự bay (ở chim, côn trùng) để áp dụng vào ngành hàng không.
- Studying the bionics of flight has led to more aerodynamic drone designs. (Nghiên cứu nguyên lý sinh học của sự bay đã dẫn đến các thiết kế máy bay không người lái khí động học hơn.)
"Bionics in medicine": ứng dụng của kỹ thuật sinh học trong y học.
- Bionics in medicine has given us artificial hearts and cochlear implants. (Ứng dụng kỹ thuật sinh học trong y học đã mang lại cho chúng ta những trái tim nhân tạo và ốc tai điện tử.)
Biến thể và từ liên quan
Bionic (tính từ): thuộc về kỹ thuật sinh học; có khả năng vượt trội nhờ công nghệ mô phỏng sinh học.
- A bionic limb. (Một chi công nghệ sinh học.)
- Bionic hearing. (Thính giác công nghệ sinh học.)
Biomimetics (danh từ): (gần nghĩa) Sinh học mô phỏng, ngành học bắt chước các mô hình và hệ thống trong tự nhiên để giải quyết các vấn đề phức tạp của con người.
Từ đồng nghĩa
- Biomimicry: Sự bắt chước sinh học.
- Bio-inspired engineering: Kỹ thuật lấy cảm hứng từ sinh học.
Lưu ý
- Bionics là một danh từ số ít, dùng với động từ số ít (ví dụ: Bionics a fascinating field).
- Không nhầm lẫn với robotics (ngành robot học, tập trung vào chế tạo và vận hành robot) mặc dù hai lĩnh vực có thể giao thoa. Bionics nhấn mạnh vào việc lấy ý tưởng sinh học, trong khi robotics có thể không.
danh từ
- (sinh vật học) kỹ thuật