bionomics
Định nghĩa
Danh từ:
- Sinh thái học: "bionomics" là một thuật ngữ trong sinh học, chỉ nhánh nghiên cứu về mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường sống của chúng. Nó tương đương với "ecology" (sinh thái học) trong cách sử dụng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu về sinh thái học giúp chúng ta hiểu cách các loài thích nghi với môi trường sống của chúng.)
- (Sinh thái học rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bionomics" trong ngữ cảnh chuyên ngành: Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài báo khoa học hoặc sách giáo khoa sinh học cấp cao.
- The bionomics of the insect population was analyzed to predict pest outbreaks. (Sinh thái học của quần thể côn trùng đã được phân tích để dự đoán sự bùng phát dịch hại.)
Biến thể và từ gần giống
Bionomic (tính từ): thuộc về sinh thái học.
- Bionomic factors influence the distribution of plant species. (Các yếu tố sinh thái học ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài thực vật.)
Bionomist (danh từ): nhà sinh thái học.
- A bionomist studies the interactions between organisms and their environment. (Một nhà sinh thái học nghiên cứu các tương tác giữa sinh vật và môi trường của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Ecology: sinh thái học (từ phổ biến hơn).
- Environmental biology: sinh học môi trường.
- Autoecology: sinh thái học cá thể (một nhánh nhỏ hơn của sinh thái học).
Các cụm từ liên quan
- Bionomics of a species: sinh thái học của một loài.
- The bionomics of the honeybee includes its foraging behavior and hive dynamics. (Sinh thái học của ong mật bao gồm hành vi kiếm ăn và động lực học tổ ong.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bionomics" do tính chuyên ngành của từ này.